VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "gắn bó" (1)

Vietnamese gắn bó
English Vstick to/attached
Example
Gắn bó với công việc.
Stick with the job.
My Vocabulary

Related Word Results "gắn bó" (0)

Phrase Results "gắn bó" (1)

Gắn bó với công việc.
Stick with the job.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y